线上

线上
xiànshàng
tuyến thượng

trực tuyến; online

1 nghĩa#30017
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    trực tuyến; online

    • Bạn có thể học trực tuyến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
线

Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.