圣诞前夕

圣诞前夕
Shèngdànqián
thánh đản tiền tịch

Đêm Giáng sinh; Đêm Noel

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Đêm Giáng sinh; Đêm Noel

    • Đêm Giáng sinh, chúng ta cùng nhau ăn mừng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.