土耳其语

土耳其语
ěr
thổ nhĩ kỳ ngữ

tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

    • Bạn có biết nói tiếng Thổ Nhĩ Kỳ không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thổ(đất (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.