土耳其人

土耳其人
ěrrén
thổ nhĩ kỳ nhân

người Thổ Nhĩ Kỳ

2 nghĩa#19480
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    người Thổ Nhĩ Kỳ

    • Anh ấy là người Thổ Nhĩ Kỳ.

  2. danh từ

    người Thổ Nhĩ Kỳ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thổ(đất (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.