土耳其

土耳其
ěr
thổ nhĩ kỳ

gà tây

1 nghĩa#7557
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    gà tây

    亚洲和欧洲之间的国家,首都是安卡拉Yàzhōu hé Ōuzhōu zhījiān de guójiā, shǒuduō shì Ānkǎlā

    • Thổ Nhĩ Kỳ là một quốc gia xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thổ(đất (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.