- 火hỏa(lửa (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
gà tây
gà tây
中一种大的野生鸟,肉可以吃yī zhǒng dà de yěshēng niǎo、ròu kěyǐ chī
Chúng tôi ăn gà tây vào Lễ Tạ ơn.
gà tây
gà tây
中一种大的野生鸟,肉可以吃yī zhǒng dà de yěshēng niǎo、ròu kěyǐ chī
Chúng tôi ăn gà tây vào Lễ Tạ ơn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.