- 土thổ(đất (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
coi thân xác như gỗ đất, không chú trọng hình thức bên ngoài [thành ngữ]
coi thân xác như gỗ đất, không chú trọng hình thức bên ngoài [thành ngữ]
Anh ấy là một người có hình hài mộc mạc.
coi thân xác như gỗ đất, không chú trọng hình thức bên ngoài [thành ngữ]
coi thân xác như gỗ đất, không chú trọng hình thức bên ngoài [thành ngữ]
Anh ấy là một người có hình hài mộc mạc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.