土库曼

土库曼
màn
thổ khố mạn

Thổ Nhĩ Kỳ Mạn; người Turkmen; thuộc Turkmenistan

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Thổ Nhĩ Kỳ Mạn; người Turkmen; thuộc Turkmenistan

    • Turkmenistan là một quốc gia ở Trung Á.

  2. danh từ

    Thổ Khố Mạn

    • Turkmenistan là một quốc gia Trung Á.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thổ(đất (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.