- 土thổ(đất (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
cải cách ruộng đất
cải cách ruộng đất
Cải cách ruộng đất rất quan trọng đối với nông dân.
cải cách ruộng đất
cải cách ruộng đất
Cải cách ruộng đất rất quan trọng đối với nông dân.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.