- 土thổ(đất (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Thổ Địa Công, thần thổ địa (trong tín ngưỡng dân gian Trung Hoa)
Thổ Địa Công, thần thổ địa (trong tín ngưỡng dân gian Trung Hoa)
Thổ Địa Công là vị thần bảo hộ địa phương.
Thổ Địa Công, thần thổ địa (trong tín ngưỡng dân gian Trung Hoa)
Thổ Địa Công, thần thổ địa (trong tín ngưỡng dân gian Trung Hoa)
Thổ Địa Công là vị thần bảo hộ địa phương.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.