圆腹鲱

圆腹鲱
yuánfēi
viên phúc phi

cá trích bụng tròn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cá trích bụng tròn

    • Cá trích tròn là một loại cá biển.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.