圆滑线

圆滑线
yuánhuáxiàn
viên hoạt tuyến

nét legato; dấu nối (âm nhạc)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nét legato; dấu nối (âm nhạc)

    • Anh ấy đã vẽ một đường cong mượt mà.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.