花纹

花纹
huāwén
hoa văn

hoa văn; họa tiết trang trí

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#33341
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hoa văn; họa tiết trang trí

    • Hoa văn trên chiếc áo này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thảo(cỏ, thực vật)BỘ
  • hóa(biến hóa, chuyển đổi)HÌNH THANH

Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.