国际电话

国际电话
guódiànhuà
quốc tế điện thoại

điện thoại quốc tế

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    điện thoại quốc tế

    • Tôi muốn gọi một cuộc điện thoại quốc tế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(bao quanh, vây bọc)BỘ
  • ngọc(ngọc quý)HỘI Ý

Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.