国界线

国界线
guójièxiàn
quốc giới tuyến

biên giới quốc gia; đường biên giới

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    biên giới quốc gia; đường biên giới

    • Đường biên giới quốc gia này rất dài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(bao quanh, vây bọc)BỘ
  • ngọc(ngọc quý)HỘI Ý

Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.