Tới nội dung chính

国庆

国庆
Guóqìng
quốc khánh

Quốc khánh; ngày Quốc khánh

HSK 3 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    Quốc khánh; ngày Quốc khánh

    • !

      Chúc mừng Quốc khánh!

国
guó
quốc
BỘ THỦ⼞
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu