国庆

国庆
Guóqìng
quốc khánh

Quốc khánh; ngày Quốc khánh

HSK 3 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Quốc khánh; ngày Quốc khánh

    • Chúc mừng Quốc khánh!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(bao quanh, vây bọc)BỘ
  • ngọc(ngọc quý)HỘI Ý

Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.