十一
mười một
NGHĨA
- 壹数số từ
mười một
中数字,一和十组成的数,比十多一shùzì, yī hé shí zǔchéng de shù, bǐ shí duō yī
- 。
Bây giờ là mười một giờ.
- 貳名danh từ
Quốc khánh Trung Quốc (ngày 1 tháng 10)
中中国的国庆节,每年十月一日庆祝zhōngguó de guóqìngjié、měi nián shíyuè yī rì qìngzhù
- 。
Ngày Quốc khánh Trung Quốc là ngày 1 tháng 10.
- 參数số từ
mười một; ngày 11 (tháng 10 Quốc khánh Trung Quốc)
中数字,一和十相加的结果;中国国庆节日期shùzì, yī hé shí xiāngjiā de jiéguǒ; Zhōngguó guóqìng jiérì
- 。
Bây giờ là tháng mười một.
mười một
NGHĨA
- 壹数số từ
mười một
中数字,一和十组成的数,比十多一shùzì, yī hé shí zǔchéng de shù, bǐ shí duō yī
- 。
Bây giờ là mười một giờ.
- 貳名danh từ
Quốc khánh Trung Quốc (ngày 1 tháng 10)
中中国的国庆节,每年十月一日庆祝zhōngguó de guóqìngjié、měi nián shíyuè yī rì qìngzhù
- 。
Ngày Quốc khánh Trung Quốc là ngày 1 tháng 10.
- 參数số từ
mười một; ngày 11 (tháng 10 Quốc khánh Trung Quốc)
中数字,一和十相加的结果;中国国庆节日期shùzì, yī hé shí xiāngjiā de jiéguǒ; Zhōngguó guóqìng jiérì
- 。
Bây giờ là tháng mười một.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.