十一

十一
shí
thập nhất

mười một

3 nghĩa#12829
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. số từ

    mười một

    数字,一和十组成的数,比十多一shùzì, yī hé shí zǔchéng de shù, bǐ shí duō yī

    • Bây giờ là mười một giờ.

  2. danh từ

    Quốc khánh Trung Quốc (ngày 1 tháng 10)

    中国的国庆节,每年十月一日庆祝zhōngguó de guóqìngjié、měi nián shíyuè yī rì qìngzhù

    • Ngày Quốc khánh Trung Quốc là ngày 1 tháng 10.

  3. số từ

    mười một; ngày 11 (tháng 10 Quốc khánh Trung Quốc)

    数字,一和十相加的结果;中国国庆节日期shùzì, yī hé shí xiāngjiā de jiéguǒ; Zhōngguó guóqìng jiérì

    • Bây giờ là tháng mười một.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thập(số mười (tượng hình: nét ngang và nét dọc giao nhau))HỘI Ý

Chữ 十 là hình ảnh hai nét giao nhau, tượng trưng cho số mười hoàn chỉnh.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.