国内线

国内线
guónèixiàn
quốc nội tuyến

đường bay nội địa; tuyến bay trong nước

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đường bay nội địa; tuyến bay trong nước

    • Đây là chuyến bay nội địa.

  2. danh từ

    đường bay/tàu nội địa; tuyến nội địa

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(bao quanh, vây bọc)BỘ
  • ngọc(ngọc quý)HỘI Ý

Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.