国产

国产
guóchǎn
quốc sản

hàng nội địa; sản xuất trong nước

HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    hàng nội địa; sản xuất trong nước

    • Đây là điện thoại sản xuất trong nước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(bao quanh, vây bọc)BỘ
  • ngọc(ngọc quý)HỘI Ý

Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.