Tới nội dung chính

国产

国产
guóchǎn
quốc sản

hàng nội địa; sản xuất trong nước

HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    hàng nội địa; sản xuất trong nước

    • 。

      Đây là điện thoại sản xuất trong nước.

国
guó
quốc
BỘ THỦ⼞
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu