固形物

固形物
xíng
cố hình vật

chất rắn (trong dung dịch); cặn rắn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chất rắn (trong dung dịch); cặn rắn

    • Loại đồ uống này không có chất rắn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.