固定点

固定点
dìngdiǎn
cố định điểm

điểm cố định

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    điểm cố định

    • Điểm cố định này rất quan trọng.

  2. danh từ

    điểm cố định; điểm hiệu chuẩn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.