/
固体
固体
cố thể
dày dặn; chắc chắn; (bóng) dày dặn kinh nghiệm
HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#32087
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
dày dặn; chắc chắn; (bóng) dày dặn kinh nghiệm
- 。
Nước sẽ biến thành thể rắn dưới 0 độ C.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
TRÁI NGHĨA1
固体
Phồn thể固體
cố thể
dày dặn; chắc chắn; (bóng) dày dặn kinh nghiệm
HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#32087
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
dày dặn; chắc chắn; (bóng) dày dặn kinh nghiệm
- 。
Nước sẽ biến thành thể rắn dưới 0 độ C.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
TRÁI NGHĨA1
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 回huíquay lại; trở về; vòng
- 因yīnnhân; vì; do
- 四sìbốn; tứ
- 圈quānvòng tròn; vòng; khoanh
- 图túsơ đồ; hình vẽ; bản đồ
- 国guónước; quốc gia; đất nước
- 团tuántròn; hình tròn; (bóng) trọn vẹn
- 圆yuántròn; hình tròn; vòng tròn; đồng tiền (cũ); hoàn chỉnh; họ Viên
- 困kùnbuồn ngủ; muốn ngủ
- 囧jiǒng(cổ) sáng; rạng rỡ; (hiện đại, lóng) bối rối; xấu hổ; khó xử
- 园yuánvườn; khu vườn
- 围wéiđi vòng quanh; vòng vo; lòng vòng