固体

固体
cố thể

dày dặn; chắc chắn; (bóng) dày dặn kinh nghiệm

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#32087
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dày dặn; chắc chắn; (bóng) dày dặn kinh nghiệm

    • Nước sẽ biến thành thể rắn dưới 0 độ C.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.