Tới nội dung chính

小组

小组
xiǎozǔ
tiểu tổ

nhóm nhỏ; tổ (đơn vị tổ chức nhỏ)

HSK 2 (3.0)1 nghĩa#2620
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nhóm nhỏ; tổ (đơn vị tổ chức nhỏ)

    中由几个人组成的小的组织单位yóu jǐ ge rén zǔchéng de xiǎo de zǔzhī dānwèi

    • 。

      Chúng tôi là một nhóm nhỏ.

小
xiǎo
tiểu
BỘ THỦ⼩
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu