回顾展

回顾展
huízhǎn
hồi cố triển

triển lãm hồi cố; triển lãm nhìn lại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    triển lãm hồi cố; triển lãm nhìn lại

    • Triển lãm hồi cố này rất được yêu thích.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(vòng ngoài (tượng hình))BỘ
  • khẩu(vòng trong (tượng hình))HỘI Ý

Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.