回铃音

回铃音
huílíngyīn
hồi linh âm

âm thanh hồi chuông (nhạc chờ nghe máy)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    âm thanh hồi chuông (nhạc chờ nghe máy)

    • Tôi đã nghe thấy tiếng chuông chờ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(vòng ngoài (tượng hình))BỘ
  • khẩu(vòng trong (tượng hình))HỘI Ý

Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.