回车键

回车键
huíchējiàn
hồi xa kiện

phím Enter; phím xuống dòng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phím Enter; phím xuống dòng

    • Xin hãy nhấn phím Enter.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(vòng ngoài (tượng hình))BỘ
  • khẩu(vòng trong (tượng hình))HỘI Ý

Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.