回归热

回归热
huíguī
hồi quy nhiệt

bệnh sốt hồi quy

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bệnh sốt hồi quy

    • Anh ấy bị sốt tái phát.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(vòng ngoài (tượng hình))BỘ
  • khẩu(vòng trong (tượng hình))HỘI Ý

Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.