回归年

回归年
huíguīnián
hồi quy niên

năm chí tuyến; năm nhiệt đới (thời gian Trái Đất quay một vòng quanh Mặt Trời)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    năm chí tuyến; năm nhiệt đới (thời gian Trái Đất quay một vòng quanh Mặt Trời)

    • Năm chí tuyến là thời gian Trái Đất quay quanh Mặt Trời một vòng.

  2. danh từ

    năm chí tuyến; năm nhiệt đới (khoảng thời gian giữa hai lần xuân phân liên tiếp)

    • Năm chí tuyến là chu kỳ Trái Đất quay quanh Mặt Trời.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(vòng ngoài (tượng hình))BỘ
  • khẩu(vòng trong (tượng hình))HỘI Ý

Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.