回墨印

回墨印
huíyìn
hồi mặc ấn

con dấu tự mực (loại dấu có mực tích hợp sẵn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    con dấu tự mực (loại dấu có mực tích hợp sẵn)

    • Con dấu tự động này rất dễ sử dụng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(vòng ngoài (tượng hình))BỘ
  • khẩu(vòng trong (tượng hình))HỘI Ý

Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.