四通八达

四通八达
tōng
tứ thông bát đạt

thông suốt bốn phương tám hướng; đi lại thuận tiện từ khắp nơi [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    thông suốt bốn phương tám hướng; đi lại thuận tiện từ khắp nơi [thành ngữ]

    • Giao thông thành phố này rất thuận tiện.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(cái khung, bao quanh)BỘ
  • nhân(người, chân)HỘI Ý

Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.