四川林鸮

四川林鸮
chuānlínxiāo
tứ xuyên lâm hiêu

cú rừng Tứ Xuyên (Strix davidi)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. cú rừng Tứ Xuyên (Strix davidi)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(cái khung, bao quanh)BỘ
  • nhân(người, chân)HỘI Ý

Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.