四分卫

四分卫
fēnwèi
tứ phân vệ

tiền vệ tứ phân (vị trí QB trong bóng bầu dục Mỹ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiền vệ tứ phân (vị trí QB trong bóng bầu dục Mỹ)

    • Anh ấy là tiền vệ của đội chúng tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(cái khung, bao quanh)BỘ
  • nhân(người, chân)HỘI Ý

Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.