囚徒

囚徒
qiú
tù đồ

tù nhân; phạm nhân

1 nghĩa#24995
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tù nhân; phạm nhân

    • Tù nhân bị giam trong nhà tù.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.