嘎拉哈

嘎拉哈
ca lạp ha

đồ chơi chắt (trò chơi xương mắt cá chân) [từ tiếng Mãn]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đồ chơi chắt (trò chơi xương mắt cá chân) [từ tiếng Mãn]

    • Bọn trẻ đang chơi trò gā lā hà.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.