嗳腐

嗳腐
ǎi
ải hủ

ợ hơi có mùi hôi thối (thuật ngữ y học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ợ hơi có mùi hôi thối (thuật ngữ y học)

    • Ợ chua là triệu chứng của khó tiêu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.