嗜睡症

嗜睡症
shìshuìzhèng
thị thuỵ chứng

chứng ngủ nhiều bất thường; tăng ngủ (hypersomnia)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chứng ngủ nhiều bất thường; tăng ngủ (hypersomnia)

    • Anh ấy mắc chứng ngủ rũ.

  2. danh từ

    chứng ngủ rũ; chứng buồn ngủ quá mức

    • Chứng ngủ rũ là một loại rối loạn giấc ngủ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.