Tới nội dung chính

嗅

嗅
xiù
khứu
⼝bộ khẩu · 13 nét

ngửi; khứu (giác)

3 nghĩa#13616
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    ngửi; khứu (giác)

    中用鼻子感受气味yòng bízi gǎnshòu qìwèi

    • 。

      Chó có thể đánh hơi ra ma túy.

  2. 貳动động từ

    ngửi; đánh hơi

    中用鼻子闻气味yòng bízi wén qìwèi

    • 。

      Chó thích ngửi đồ vật.

  3. 參动động từ

    ngửi; đánh hơi

    中用鼻子闻气味yòng bízi wèn qìwèi

    • 。

      Chó dùng mũi để ngửi.

嗅
xiù
khứu
BỘ THỦ⼝
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu