- 口khẩu(miệng)BỘ
- 贲bôn/phún(phun trào mạnh mẽ)HÌNH THANH
Miệng phun nước mạnh như dòng thác trào ra.
bình xịt; máy phun sương
bình xịt; máy phun sương
Cái bình xịt này rất dễ sử dụng.
Miệng phun nước mạnh như dòng thác trào ra.
bình xịt; máy phun sương
bình xịt; máy phun sương
Cái bình xịt này rất dễ sử dụng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.