喷气机

喷气机
pēn
phun khí cơ

máy bay phản lực

1 nghĩa#41300
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy bay phản lực

    • Chiếc máy bay phản lực này bay rất nhanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng phun nước mạnh như dòng thác trào ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.