喷射机

喷射机
pēnshè
phun xạ cơ

máy bay phản lực

2 nghĩa#42961
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    máy bay phản lực

    • Máy bay phản lực bay rất nhanh.

  2. danh từ

    máy phun; máy bay phản lực

    • Đây là một loại máy bay phản lực.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng phun nước mạnh như dòng thác trào ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.