喜气洋洋

喜气洋洋
yángyáng
hỷ khí dương dương

tràn đầy niềm vui; hân hoan phấn khởi [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    tràn đầy niềm vui; hân hoan phấn khởi [thành ngữ]

    • Mọi người hân hoan ăn mừng năm mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.