喜事

喜事
shì
hỷ sự

sự kiện vui mừng; hỷ sự; đám cưới

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#32603
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sự kiện vui mừng; hỷ sự; đám cưới

    • Họ sắp tổ chức đám cưới rồi.

  2. danh từ

    sự kiện vui mừng; hỷ sự; việc vui

    • Đây là một tin vui.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.