喜不自胜

喜不自胜
shèng
hỷ bất tự thắng

vui mừng không kìm được; hớn hở không tự chủ được [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    vui mừng không kìm được; hớn hở không tự chủ được [thành ngữ]

    • Cô ấy vui mừng khôn xiết nhảy cẫng lên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.