喋喋不休

喋喋不休
diédiéxiū
điệp điệp bất hưu

ba hoa không ngừng; lải nhải không thôi [thành ngữ]

1 nghĩa#15585
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    ba hoa không ngừng; lải nhải không thôi [thành ngữ]

    • Anh ấy luôn nói không ngừng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.