商路

商路
shāng
thương lộ

con đường thương mại; thương lộ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    con đường thương mại; thương lộ

    • Con đường thương mại này rất dài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.