商贸

商贸
shāngmào
thương mậu

thương mại; buôn bán

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thương mại; buôn bán

    • Thương mại là một phần quan trọng của phát triển kinh tế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.