商船

商船
shāngchuán
thương thuyền

thương thuyền; tàu buôn

1 nghĩa#29451
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thương thuyền; tàu buôn

    • Con tàu buôn này rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.