商用

商用
shāngyòng
thương dụng

dùng cho mục đích thương mại; thương mại (dùng như định ngữ)

1 nghĩa#19255
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    dùng cho mục đích thương mại; thương mại (dùng như định ngữ)

    • Đây là máy tính thương mại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.