Tới nội dung chính

民用

民用
mínyòng
dân dụng

dân dụng; dùng cho dân sự

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#34140
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    dân dụng; dùng cho dân sự

    • 。

      Đây là máy bay dân dụng.

民
mín
dân
BỘ THỦ⽒
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu