商报

商报
shāngbào
thương báo

báo thương mại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    báo thương mại

    • Tờ báo thương mại này miễn phí.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.